Phương pháp minh bạch
Phương pháp chấm điểm rủi ro
Hệ thống ưu tiên đo lường rủi ro có thể kiểm chứng từ dữ liệu tài chính, giá, công bố thông tin và tín hiệu quản trị.
Hệ thống tính điểm 0-100
Điểm rủi ro càng cao, tín hiệu cảnh báo càng nhiều. Công thức được cố định để đảm bảo tính nhất quán:
Risk Score = (F × 30%) + (C × 30%) + (M × 20%) + (G × 20%)
F
Tài chính
30%
C
Dòng tiền
30%
M
Thị trường
20%
G
Quản trị
20%
| Nhãn | Ngưỡng | Diễn giải |
|---|---|---|
| Có thể theo dõi | 0 – 30 | Rủi ro thấp theo dữ liệu đang có, vẫn cần tự nghiên cứu thêm. |
| Cần thận trọng | 31 – 55 | Bắt đầu xuất hiện các tín hiệu cần kiểm tra sâu hơn. |
| Rủi ro cao | 56 – 75 | Nhiều cảnh báo đáng chú ý, chỉ phù hợp với người hiểu rõ rủi ro. |
| Không phù hợp người mới | 76 – 100 | Rủi ro rất cao, cần thẩm định chuyên sâu trước khi xem xét. |
5 tầng phân tích
Mỗi tầng đại diện cho một góc nhìn rủi ro, giúp người dùng đọc báo cáo theo cấu trúc rõ ràng.
Tầng 1
Tài chính cơ bản
Khả năng sinh lời, biên lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu.
Tầng 2
Dòng tiền & Nợ
Chất lượng dòng tiền, thanh khoản và đòn bẩy.
Tầng 3
Tín hiệu thị trường
Biến động giá, thanh khoản và volume bất thường.
Tầng 4
Quản trị & công bố
Disclosure, giao dịch nội bộ và kỷ luật công bố thông tin.
Tầng 5
Tổng hợp cảnh báo
Chuẩn hoá thành risk score, risk level và red flags.
Giới hạn của hệ thống
- Không đưa ra khuyến nghị mua, bán hoặc target giá.
- Thiếu dữ liệu sẽ hiển thị N/A hoặc gắn cờ chất lượng dữ liệu thấp.
- Rule engine là lớp kết luận chính; phần giải thích chỉ nhằm giúp đọc báo cáo dễ hơn.
- Điểm số phản ánh rủi ro đo lường được, không phản ánh toàn bộ bối cảnh doanh nghiệp.
- Dữ liệu demo hoặc partial cần được đọc với mức độ thận trọng cao hơn.
Tuyên bố miễn trách
Công cụ này được thiết kế để hỗ trợ tầm soát rủi ro một cách minh bạch. Đây không phải tư vấn đầu tư và không thay thế cho việc tự nghiên cứu.
Luôn đối chiếu thêm với báo cáo tài chính chính thức, công bố thông tin và chiến lược quản trị rủi ro riêng trước khi ra quyết định.
Danh mục quy tắc cốt lõi
Một số rule tiêu biểu để người dùng hiểu cách hệ thống chấm điểm.
| Mã | Quy tắc | Điều kiện |
|---|---|---|
R-F01 | ROE thấp | ROE < 8% hoặc âm |
R-F02 | Biên lợi nhuận gộp thấp | Gross margin < 10% |
R-C01 | Dòng tiền hoạt động âm | CFO < 0 |
R-C02 | CFO/Net Income thấp | CFO/NI < 0.5 |
| Mã | Quy tắc | Điều kiện |
|---|---|---|
R-M01 | P/E quá cao so với rủi ro | P/E > 30 khi risk score > 50 |
R-M02 | Giá tăng nóng bất thường | Tăng > 50% trong 3T |
R-G01 | Lãnh đạo bán ròng | Insider bán net ≥ 500M VND trong 3T |
R-G02 | Disclosure thấp | < 2 báo cáo trong 6 tháng |
Red flag catalog
| Mã | Tên | Mức độ | Kích hoạt khi |
|---|---|---|---|
RF-001 | Dòng tiền âm liên tục | HIGH | CFO âm ≥ 2 kỳ |
RF-002 | Nợ nguy hiểm | CRITICAL | D/E > 5 hoặc EBIT/Interest < 1 |
RF-003 | Pha loãng cổ phần mạnh | HIGH | Số CP tăng > 30% |
RF-004 | Lãnh đạo bán ồ ạt | HIGH | Insider bán > 1 tỷ VND |